Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tooth fairy


noun
a fairy that is said to leave money at night under a child's pillow to compensate for a baby tooth falling out
Hypernyms:
fairy, faery, faerie, fay, sprite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.